mouth hole

mouth hole

A ski mask has a mouth hole for breathing.

Định nghĩa

Danh từ: Lỗ miệng (mouth hole) một lỗ hổng được thiết kế trên một vật dụng (như mặt nạ trượt tuyết) để cho phép miệng lộ ra ngoài, giúp người đeo có thể thở, nói hoặc ăn uống dễ dàng.

dụ sử dụng
  • (Mặt nạ trượt tuyết một lỗ miệng để người đeo có thể thở.)
  • ( ấy đã cắt một lỗ miệng trên túi giấy để làm trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mouth hole" trong ngữ cảnh an toàn: Lỗ miệng thường được thiết kế trong mặt nạ bảo hộ hoặc trang phục đặc biệt để đảm bảo khả năng hô hấp trong khi vẫn che chắn các phần còn lại của khuôn mặt.
    • The firefighter's hood includes a mouth hole for communication. ( trùm của lính cứu hỏa một lỗ miệng để giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouth opening: lỗ mở miệng (thường dùng trong thiết kế mặt nạ hoặc đồ bảo hộ).
  • Face hole: lỗ mặt (thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả lỗ mắt lỗ miệng).
Từ đồng nghĩa
  • Breathing hole: lỗ thở (nhấn mạnh chức năng hô hấp).
  • Oral aperture: lỗ miệng (thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong giải phẫu hoặc thiết kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mouth hole".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mouth hole".